Có những người bước vào tình yêu với một trái tim dè dặt, không phải vì bạn không khao khát được yêu thương, mà bởi vì, ở tầng sâu nào đó trong vô thức, tình yêu đã từng là một thứ gì đó khiến bạn cảm thấy vô cùng thiếu an toàn và bất an.
Khi tình yêu không còn là nơi an toàn để ở lại
Bạn có thể đang ở trong một mối quan hệ rất rõ ràng (tính công khai, minh bạch – profess), được gọi tên, được đáp lại. Nhưng vẫn cảm thấy sợ hãi mỗi khi người kia im lặng một chút lâu hơn bình thường. Hoặc không phản hồi đúng lúc để vỗ về nội tâm đang xao động của bạn. Bạn hiếm khi trách móc, giận hờn. Hay nói cách khác, hệ thần kinh của bạn vốn đã được tôi luyện để sinh tồn trong những liên kết gắn bó thiếu ổn định từ rất sớm. Đến nay, dù bạn nhận thức được hay không, nó vẫn đang hoạt động theo cơ chế cũ: hoảng loạn trong sự mơ hồ, gồng mình để giữ lấy những điều mà nó không chắc rằng có thể giữ.
Cũng có những người khác, không hoảng hốt, không bám víu, hoàn toàn ổn và rất độc lập. Họ chẳng những không cần ai đó phải nhắn tin mỗi ngày, thậm chí đôi khi còn là người chủ động tạo ra khoảng cách để bảo toàn không gian riêng. Nhưng nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy đó không phải là sự tự do được nuôi dưỡng trong môi trường an toàn cảm xúc, mà là một kiểu cô lập đã được luyện tập từ thời thơ ấu. Khi họ học được rằng việc bộc lộ cảm xúc có thể dẫn đến sự im lặng lạnh lẽo, hay tệ hơn là sự phủ nhận và bị chế giễu.
Rồi có những người yêu như thể đang đứng giữa hai bờ chiến tuyến: một bên là mong muốn được kết nối thật gần gũi với người mình thương, một bên là nỗi sợ bị nhìn thấy quá rõ, quá trần trụi, đến mức chính họ cũng không biết làm cách nào để ở lại. Họ yêu bằng những cử chỉ đầy khao khát, rồi lại rút lui bất ngờ; họ kiểm soát, rồi xin lỗi; họ cần, rồi từ chối. Điều đáng buồn là, chính họ cũng cảm thấy kiệt sức với cách gắn bó, cách yêu của bản thân mà mình chưa bao giờ được lựa chọn, chỉ đơn giản họ đã bị lập trình trong một khoảng thời gian quá dài.
Tình yêu, đẹp và đầy khao khát. Nhưng mặt khác, lại là khởi nguồn của một trận chiến giữa bạn và chính mình.
Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory): Gốc rễ của phản ứng khi yêu
Khi còn nhỏ, mối quan hệ đầu tiên giữa ta và người chăm sóc – mẹ, cha, hoặc người thân gần gũi – không chỉ là sự nuôi nấng đơn thuần. Đó là nơi ta thiết lập những niềm tin gốc rễ về bản thân và thế giới: ta có xứng đáng được yêu không? Khi ta đau, có ai đến bên không? Khi ta cần, có ai lắng nghe?
John Bowlby, cha đẻ của Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory), gọi đó là “mô hình vận hành nội tại” (internal working model) – một hệ thống niềm tin vô thức mà trẻ mang theo vào đời, và sẽ lặp lại trong các mối quan hệ thân mật trong suốt cuộc đời, nếu không được nhận diện và chữa lành.

Thuyết “gắn bó” chia phản ứng gắn bó thành bốn kiểu chính: An toàn (Secure), Lo âu (Anxious), Tránh né (Avoidant), và Rối loạn (Disorganized). Mỗi kiểu là một kết quả tâm lý – thần kinh – cảm xúc của những trải nghiệm kết nối đầu đời, và không một kiểu nào là “cố định” hay “tính cách” bẩm sinh.
Bốn kiểu gắn bó và điều ẩn sau mỗi phản ứng
Một người có kiểu gắn bó Lo âu thường trải qua tuổi thơ với những người chăm sóc không nhất quán: có lúc gần gũi, có lúc lạnh lùng, khiến đứa trẻ luôn trong trạng thái bất an, khao khát kết nối nhưng không bao giờ cảm thấy chắc chắn. Khi lớn lên, họ yêu với cảm giác cần phải bám chấp người mình yêu. Một khoảng lặng trong cuộc trò chuyện, một tin nhắn bị “seen -xem” mà không trả lời, cũng có thể gợi lên nỗi sợ bị bỏ rơi. Đôi khi họ bị người đồng hành (partner) chỉ trích rằng đang làm quá vấn đề lên, bởi không ai hiểu rằng, những người này chỉ đang phản ứng lại mô hình gắn bó mà họ đã từng được học để sinh tồn.
Ngược lại, người có kiểu gắn bó Tránh né lại học được rằng: dù họ có nỗ lực thể hiện cảm xúc thế nào đi chăng nữa, cũng sẽ không được đáp lại, thay vào đó là ê chề cảm giác bị từ chối, bị xấu hổ, bị phủ nhận. Những đứa trẻ lớn lên với kiểu gắn bó Tránh né phải học cách tự lập cảm xúc từ quá sớm, và khi trưởng thành, họ trở nên độc lập đến mức vô thức đóng lại cánh cửa tâm hồn của bản thân như một biện pháp phòng vệ. Họ không dễ dàng chia sẻ, không dễ nhờ vả bất cứ ai, thường tạo khoảng cách kể cả trong lúc thân mật nhất. Không phải vì họ có thể sống mà không cần ai, mà họ “khiếp sợ” việc sẽ phải đồng hành cùng người khác. Họ sở hữu một hệ thần kinh đã quen với định nghĩa “an toàn là không phụ thuộc”. Hay nói cách khác, dựa dẫm cảm xúc vào bất cứ ai, đối với họ, là điểm yếu chí mạng.

Với kiểu gắn bó “rối loạn”, mọi thứ phức tạp hơn. Đó là khi người chăm sóc, vốn phải đưa đến cảm giác an toàn, nơi trú ẩn cho con trẻ – lại là nguồn gốc của sự hoảng loạn và sợ hãi. Trẻ lớn lên trong môi trường tiềm tàng bạo lực, bị bỏ rơi, chứng kiến sự hỗn loạn cảm xúc của những người quanh em, sẽ phát triển hệ thần kinh không thể phân biệt rõ: đâu là tình yêu, đâu là nguy hiểm. Khi yêu, những đứa trẻ đã trưởng thành ngày nào dễ rơi vào trạng thái giằng xé: khao khát kết nối chân thật, thế nhưng chỉ cần có người lại gần, chạm nhẹ, họ lại thấy sợ hãi, bối rối, thậm chí rút lui hoặc bùng nổ cảm xúc. Đây là dạng gắn bó khó chịu đựng nhất, đau lòng nhất – cả với chính người mang theo nó, và với người họ yêu.

Chỉ có kiểu gắn bó “an toàn” là hình thành trong môi trường đáp ứng nhất quán, nơi đứa trẻ học được rằng: mình không cần phải thật mạnh mẽ, phải cố quá mức, phải tạo ra giá trị để yêu và được yêu. Khi trưởng thành, những đứa trẻ lớn lên trong tình thương và nhận thức đúng đắn về gắn bó sẽ có khả năng yêu một cách đúng đắn, không e dè sợ hãi, đặt ranh giới lành mạnh mà không lạnh lùng xa cách, chịu đựng được cảm xúc mà không bị cuốn đi. Những đứa trẻ này hiểu được bản chất nguyên sơ của tình yêu trước khi bước vào bất kỳ một mối quan hệ nào, đó là luôn chấp nhận chính mình.
Bạn có thể học lại cách yêu – bắt đầu từ sự dịu dàng với chính mình
Điểm quan trọng nhất của lý thuyết này không nằm ở việc phân loại, mà ở khả năng thay đổi. Mỗi kiểu gắn bó – dù là an toàn, lo âu, tránh né hay rối loạn – đều không phải là bản chất cố định của một con người, mà là biểu hiện bề mặt của một hệ thống niềm tin và cảm xúc đã được hình thành rất sớm, nhiều khi là trước cả khi ta có ngôn ngữ để gọi tên nó.
Vì nó được hình thành từ trải nghiệm, nên nó cũng hoàn toàn có thể được thay đổi thông qua những trải nghiệm mới, đủ bền, đủ an toàn, đủ thật. Không ai sinh ra đã biết yêu đúng. Nhưng ai cũng có thể học lại, bằng nhận thức, lòng can đảm, và sự dịu dàng dành cho chính mình.
Tình yêu bạn từng học có thể bắt đầu từ tổn thương.
Nhưng tình yêu bạn đang học lại – có thể bắt đầu từ sự dịu dàng với chính mình.


