Marie Curie là nhà vật lý và hóa học người Pháp gốc Ba Lan, một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất lịch sử, người tiên phong nghiên cứu về chất phóng xạ. Ngay cả hơn 90 năm sau khi qua đời, Marie Curie vẫn còn “hiện diện” dưới dạng phóng xạ.
Có những con người rời khỏi thế giới này, nhưng dấu vết vật lý của họ thì không chịu biến mất. Marie Curie là một trường hợp gần như độc nhất trong lịch sử nhân loại.
Bà qua đời năm 1934. Thế nhưng cho đến hôm nay, cơ thể bà, quan tài của bà và cả những cuốn sổ tay bà từng viết vẫn phát xạ phóng xạ ở mức đủ nguy hiểm để buộc con người hiện đại phải giữ khoảng cách an toàn.
Đây không phải truyền thuyết mà là sự thật về khoa học
Marie Curie là người đặt nền móng cho khoa học phóng xạ, phân lập thành công hai nguyên tố mới là “polonium” và “radium”, mở ra một kỷ nguyên hoàn toàn mới cho vật lý, hóa học và y học. Bà cũng là người duy nhất trong lịch sử đoạt hai giải Nobel ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau, đồng thời là người phụ nữ đầu tiên nhận giải thưởng này.
Nhưng ở thời của bà, phóng xạ không bị xem là hiểm họa. Ngược lại, nó được coi như một phép màu. Radium từng được trộn vào kem dưỡng da, nước uống, thuốc bổ. Có thời người ta còn bán cả “nước radium” với niềm tin rằng nó giúp kéo dài tuổi thọ.
Marie Curie, với niềm tin thuần khiết vào tri thức, cũng không đứng ngoài làn sóng đó. Bà làm việc ngày đêm trong những điều kiện mà ngày nay không một phòng thí nghiệm nào được phép tồn tại. Radium được cầm bằng tay trần. Những ống nghiệm phát sáng được bỏ trong túi áo khoác. Các mẫu phóng xạ được đặt ngay trên bàn làm việc, như những vật trang trí kỳ lạ trong bóng tối. Không găng tay, không khẩu trang, không khái niệm về liều phơi nhiễm an toàn.
Marie Curie từng nói bà thấy những chất phát sáng ấy đẹp một cách kỳ lạ. Và trong lúc bà say mê vẻ đẹp đó, phóng xạ âm thầm phá hủy tủy xương, làm gãy ADN, bào mòn cơ thể bà từng ngày.
Marie Curie không chết vì tuổi già. Bà qua đời vì thiếu máu bất sản, một căn bệnh ngày nay đã được chứng minh có liên hệ trực tiếp với việc phơi nhiễm phóng xạ kéo dài. Nói cách khác, bà chết vì đã đi quá sâu vào vùng đất mà nhân loại lúc ấy chưa có bản đồ an toàn.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó
Sau khi bà qua đời, các nhà khoa học phát hiện một điều chưa từng có tiền lệ. Những cuốn sổ tay nghiên cứu của Marie Curie vẫn còn phóng xạ mạnh và sẽ còn như vậy trong hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Radium-226 mà bà sử dụng có chu kỳ bán rã khoảng 1.600 năm. Điều đó có nghĩa là khi lịch sử loài người bước sang nhiều thế kỷ nữa, các vật dụng của Marie Curie vẫn chưa hoàn toàn “tắt”.
Ngày nay, toàn bộ sổ tay, quần áo và dụng cụ thí nghiệm của bà được niêm phong trong những hộp lót chì, lưu trữ tại Thư viện Quốc gia Pháp. Muốn tiếp cận, người nghiên cứu phải ký giấy chấp nhận rủi ro, mặc đồ bảo hộ và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt như đang làm việc với một nguồn phóng xạ sống.
Ngay cả khi được cải táng vào Panthéon, nơi an nghỉ của các vĩ nhân nước Pháp, quan tài của Marie Curie và chồng bà, Pierre Curie, cũng được lót chì dày. Không phải để tăng phần long trọng, mà để bảo vệ người sống khỏi phóng xạ của người đã khuất.
Trong lịch sử nhân loại, hiếm có con người nào mà ngay cả cái chết cũng vẫn cần đến các biện pháp an toàn khoa học như vậy.
Di sản của Marie Curie không chỉ nằm ở những nguyên tố, giải thưởng hay các định luật. Di sản lớn nhất của bà là một bài học thầm lặng nhưng cay đắng. Tri thức không bao giờ trung tính. Nó có thể cứu sống hàng triệu người, như xạ trị ung thư ngày nay, và cũng có thể hủy hoại chính người khám phá ra nó nếu con người chưa đủ hiểu để kiểm soát.
Các quy chuẩn an toàn bức xạ, giới hạn liều phơi nhiễm và đạo đức nghiên cứu hiện đại đều được viết nên từ cái giá của những người tiên phong như Marie Curie.
Có người rời đi, lịch sử khép lại.
Có người rời đi, nhưng khoa học vẫn tiếp tục phát xạ từ chính họ. Marie Curie thuộc về nhóm thứ hai.
Nguồn Đặng Công Hùng

